Product Description
MÔ TẢ SẢN PHẨM
- Menu thao tác một chạm thuận tiện và kiểm tra
- Thao tác tự động một chạm với các menu khác nhau
- Chức năng
lựa chọn phạm vi tự động - Chức năng lưu trữ dữ liệu bên ngoài bằng USB
- Thông qua màn hình LCD màu 7 “và màn hình cảm ứng
- Chức năng hiển thị đồ thị xu hướng dữ liệu
- Lấy mẫu phân tích tại hiện trường
- Chức năng hiệu chuẩn tự động định kỳ sử dụng dung dịch chuẩn
- Hỗ trợ phân tích đa kênh (1-3 kênh)
- Các ứng dụng
- Giám sát nước tuần hoàn trong các nhà máy điện và chất lượng nước trong các cơ sở sản xuất nước tinh khiết
- Quản lý chất lượng nước trong các ngành công nghiệp hóa chất và nhà máy lọc dầu và các ngành công nghiệp bán dẫn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | CSD-100 |
|---|---|
| Measuring Principle | ISE Method |
| Measuring Range | 0∼100 to 100~500 μg/L (ppb) |
| Display | 0.001 μg/L (ppb) |
| Accuracy | ±0.1 μg/L or ±5% (reading) |
| Response Time | 2 min App. |
| Temperature Compensation | Automatic |
| Calibration | Automatic by standard solution |
| Sample Pressure | 1∼5 bar |
| Sample Temperature | 5∼45 ℃ |
| Sample Flow | 100∼200 ml/min |
| Sample Connections | Inlet 6mm / Outlet 10mm |
| Reagent Consumption | 90 days (Reagent A / 1 liter, Standard solution A, B / 2 liter) |
| Data Output | 4∼20 mA 2 ea, Alarm 2 ea, RS 485 Modbus (Option) |
| AUX ports | DI(2), DO(2), Option (AI, AO) |
| Panel Dimension (mm) | 400W X 500H X 200D (Flush, Wall mounting) |
| Degree of Protection | IP65( NEMA 4x) : Electronics, IP55(NEMA 4) : Wet part |
| Power | 100∼240 VAC (50/60 Hz) |









